神經受體 thần kinh thụ thể Hán Việt: thần kinh thụ thể Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 經 (kinh) + 受 (thụ) + 體 (thể)Hán Việtthần kinh thụ thểCấu tạo神 + 經 + 受 + 體 · thần + kinh + thụ + thể nghĩa thành phần: thần + kinh + thụ + thể