神经外科
thần kinh ngoại khoa
Hán Việt: thần kinh ngoại khoa · Pinyin: shén jīng wài kē
Tổng quan
phẫu thuật thần kinh
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 phẫu thuật thần kinh
- VietPhrases khoa giải phẫu thần kinh
- Tần suất từ (y học) khoa giải phẫu thần kinh; khoa giải phẫu thần kinh
- Biên soạn 神經外科 hénjīng wàikē n. neurosurgery
Eng
- Cihui neurosurgery
- Tần suất từ 神經外科 hénjīng wàikē n. neurosurgery
Đức
- Handedict Neurochirurgie (S, Med)