神經性熱 thần kinh tính nhiệt Hán Việt: thần kinh tính nhiệt Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 經 (kinh) + 性 (tính) + 熱 (nhiệt)Hán Việtthần kinh tính nhiệtCấu tạo神 + 經 + 性 + 熱 · thần + kinh + tính + nhiệt nghĩa thành phần: thần + kinh + tính + nhiệt