神經戰術

thần kinh chiến thuật

Hán Việt: thần kinh chiến thuật

Tổng quan

Cấu tạo: (thần) + (kinh) + (chiến) + (thuật)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 神經戰術 hénjīng zhànshù n. war of nerves