神經梅毒 thần kinh mai độc Hán Việt: thần kinh mai độc Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 經 (kinh) + 梅 (mai) + 毒 (độc)Hán Việtthần kinh mai độcCấu tạo神 + 經 + 梅 + 毒 · thần + kinh + mai + độc nghĩa thành phần: thần + kinh + mai + độc