神經氨酸酶

shén jīng ān suān méi

Pinyin: shén jīng ān suān méi

Tổng quan

neuraminidase (N của virus như cúm gia cầm H5N1)

Cấu tạo: (thần) + (kinh) + + (toan) +

Nghĩa

Việt

  • Cihui neuraminidase (N của virus như cúm gia cầm H5N1)

Eng

  • CC-CEDICT neuraminidase (the N of virus such as bird flu H5N1)
  • Cihui neuraminidase (the N of virus such as bird flu H5N1)