神經球蛋白 thần kinh cầu đản bạch Hán Việt: thần kinh cầu đản bạch Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 經 (kinh) + 球 (cầu) + 蛋 (đản) + 白 (bạch)Hán Việtthần kinh cầu đản bạchCấu tạo神 + 經 + 球 + 蛋 + 白 · thần + kinh + cầu + đản + bạch nghĩa thành phần: thần + kinh + cầu + đản + bạch