神經節形 thần kinh tiết hình Hán Việt: thần kinh tiết hình Tổng quan Cách viết khác : ganglioform Cấu tạo: 神 (thần) + 經 (kinh) + 節 (tiết) + 形 (hình)Hán Việtthần kinh tiết hìnhCấu tạo神 + 經 + 節 + 形 · thần + kinh + tiết + hình nghĩa thành phần: thần + kinh + tiết + hình Nghĩa ViệtCihui Cách viết khác : ganglioform