神經藥理學 thần kinh dược lí học Hán Việt: thần kinh dược lí học Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 經 (kinh) + 藥 (dược) + 理 (lí) + 學 (học)Hán Việtthần kinh dược lí họcCấu tạo神 + 經 + 藥 + 理 + 學 · thần + kinh + dược + lí + học nghĩa thành phần: thần + kinh + dược + lí + học