神經通信 thần kinh thông tín Hán Việt: thần kinh thông tín Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 經 (kinh) + 通 (thông) + 信 (tín)Hán Việtthần kinh thông tínCấu tạo神 + 經 + 通 + 信 · thần + kinh + thông + tín nghĩa thành phần: thần + kinh + thông + tín