神經錯亂
thần kinh thác loạn
Hán Việt: thần kinh thác loạn · Pinyin: shén jīng cuò luàn
Tổng quan
thần kinh thác loạn: rối loạn thần kinh/loạn thần kinh
Nghĩa
Việt
- Cihui thần kinh thác loạn: rối loạn thần kinh/loạn thần kinh
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển ①指精神病。②指精神和思虑迷糊不清,失去常态。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指精神病。 2.谓精神和思虑迷糊不清,失去常态。
Eng
- Cihui 神經錯亂 hénjīng cuòluàn n. mental disorder ◆v.p. suffer from a mental disorder