神統系譜學 thần thống hệ phổ học Hán Việt: thần thống hệ phổ học Tổng quan thần hệ Cấu tạo: 神 (thần) + 統 (thống) + 系 (hệ) + 譜 (phổ) + 學 (học)Hán Việtthần thống hệ phổ họcCấu tạo神 + 統 + 系 + 譜 + 學 · thần + thống + hệ + phổ + học nghĩa thành phần: thần + thống + hệ + phổ + học Nghĩa ViệtCihui thần hệ