神聖工巧 shén shèng gōng qiǎo · thần thánh công xảo Hán Việt: thần thánh công xảo · Pinyin: shén shèng gōng qiǎo Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 聖 (thánh) + 工 (công) + 巧 (xảo)Pinyinshén shèng gōng qiǎoHán Việtthần thánh công xảoCấu tạo神 + 聖 + 工 + 巧 · thần + thánh + công + xảo nghĩa thành phần: thần + thánh + công + xảo