神聖權利 thần thánh quyền lợi Hán Việt: thần thánh quyền lợi Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 聖 (thánh) + 權 (quyền) + 利 (lợi)Hán Việtthần thánh quyền lợiCấu tạo神 + 聖 + 權 + 利 · thần + thánh + quyền + lợi nghĩa thành phần: thần + thánh + quyền + lợi Nghĩa EngCihui 神聖權利 hénshèng quánlì n. sacred right