神聖義務 thần thánh nghĩa vụ Hán Việt: thần thánh nghĩa vụ Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 聖 (thánh) + 義 (nghĩa) + 務 (vụ)Hán Việtthần thánh nghĩa vụCấu tạo神 + 聖 + 義 + 務 · thần + thánh + nghĩa + vụ nghĩa thành phần: thần + thánh + nghĩa + vụ Nghĩa EngCihui 神聖義務 hénshèng yìwù n. sacred duty