神舟七號 shén zhōu qī hào · thần chu thất hào Hán Việt: thần chu thất hào · Pinyin: shén zhōu qī hào Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 舟 (chu) + 七 (thất) + 號 (hào)Pinyinshén zhōu qī hàoHán Việtthần chu thất hàoCấu tạo神 + 舟 + 七 + 號 · thần + chu + thất + hào nghĩa thành phần: thần + chu + thất + hào