神舟二號 shén zhōu èr hào · thần chu nhị hào Hán Việt: thần chu nhị hào · Pinyin: shén zhōu èr hào Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 舟 (chu) + 二 (nhị) + 號 (hào)Pinyinshén zhōu èr hàoHán Việtthần chu nhị hàoCấu tạo神 + 舟 + 二 + 號 · thần + chu + nhị + hào nghĩa thành phần: thần + chu + nhị + hào