神舟五號 shén zhōu wǔ hào · thần chu ngũ hào Hán Việt: thần chu ngũ hào · Pinyin: shén zhōu wǔ hào Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 舟 (chu) + 五 (ngũ) + 號 (hào)Pinyinshén zhōu wǔ hàoHán Việtthần chu ngũ hàoCấu tạo神 + 舟 + 五 + 號 · thần + chu + ngũ + hào nghĩa thành phần: thần + chu + ngũ + hào