神舟六號 shén zhōu liù hào · thần chu lục hào Hán Việt: thần chu lục hào · Pinyin: shén zhōu liù hào Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 舟 (chu) + 六 (lục) + 號 (hào)Pinyinshén zhōu liù hàoHán Việtthần chu lục hàoCấu tạo神 + 舟 + 六 + 號 · thần + chu + lục + hào nghĩa thành phần: thần + chu + lục + hào