神色不動

shén sè bù dòng thần sắc bất động

Hán Việt: thần sắc bất động · Pinyin: shén sè bù dòng

Tổng quan

Cấu tạo: (thần) + (sắc) + (bất) + (động)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 神色:神情。神情显得没有受到惊动而十分镇定。
  • Tân Hoa Tự Điển 神色神情。神情显得没有受到惊动而十分镇定。

Eng

  • Cihui 神色不動 hénsè bù dòng v.p. not move a muscle of one's countenance