神色不變 thần sắc bất biến Hán Việt: thần sắc bất biến Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 色 (sắc) + 不 (bất) + 變 (biến)Hán Việtthần sắc bất biếnCấu tạo神 + 色 + 不 + 變 · thần + sắc + bất + biến nghĩa thành phần: thần + sắc + bất + biến Nghĩa EngCihui 神色不變 hénsè bùbiàn v.p. be calm in undertaking sth