神色不定 thần sắc bất định Hán Việt: thần sắc bất định Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 色 (sắc) + 不 (bất) + 定 (định)Hán Việtthần sắc bất địnhCấu tạo神 + 色 + 不 + 定 · thần + sắc + bất + định nghĩa thành phần: thần + sắc + bất + định Nghĩa EngCihui 神色不定 hénsè bùdìng v.p. one's mind is unsettled