神色張皇

shén sè zhāng huáng thần sắc trương hoàng

Hán Việt: thần sắc trương hoàng · Pinyin: shén sè zhāng huáng

Tổng quan

Cấu tạo: (thần) + (sắc) + (trương) + (hoàng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 张皇:惊慌,慌张。指在紧急的情况下,神气和面色紧张惊慌,失去常态。同“神色仓皇”。
  • Tân Hoa Tự Điển 张皇惊慌,慌张。指在紧急的情况下,神气和面色紧张惊慌,失去常态。同神色仓皇”。