神色張皇 shén sè zhāng huáng · thần sắc trương hoàng Hán Việt: thần sắc trương hoàng · Pinyin: shén sè zhāng huáng Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 色 (sắc) + 張 (trương) + 皇 (hoàng)Pinyinshén sè zhāng huángHán Việtthần sắc trương hoàngCấu tạo神 + 色 + 張 + 皇 · thần + sắc + trương + hoàng nghĩa thành phần: thần + sắc + trương + hoàng