神色鎮定 thần sắc trấn định Hán Việt: thần sắc trấn định Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 色 (sắc) + 鎮 (trấn) + 定 (định)Hán Việtthần sắc trấn địnhCấu tạo神 + 色 + 鎮 + 定 · thần + sắc + trấn + định nghĩa thành phần: thần + sắc + trấn + định Nghĩa EngCihui 神色鎮定 hénsè zhèndìng v.p. be calm and collected