神色鎮定

thần sắc trấn định

Hán Việt: thần sắc trấn định

Tổng quan

Cấu tạo: (thần) + (sắc) + (trấn) + (định)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 神色鎮定 hénsè zhèndìng v.p. be calm and collected