神蕊形茹 thần nhị hình như Hán Việt: thần nhị hình như Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 蕊 (nhị) + 形 (hình) + 茹 (như)Hán Việtthần nhị hình nhưCấu tạo神 + 蕊 + 形 + 茹 · thần + nhị + hình + như nghĩa thành phần: thần + nhị + hình + như