神號鬼哭

shén háo guǐ kū thần hào quỷ khốc

Hán Việt: thần hào quỷ khốc · Pinyin: shén háo guǐ kū

Tổng quan

Cấu tạo: (thần) + (hào) + (quỷ) + (khốc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容哭聲淒厲悲慘,氣氛陰森恐怖。《水滸傳》第六六回:「此時北京城內,百姓黎民,一個個鼠攛狼奔,一家家神號鬼哭。」也作「神嚎鬼哭」。