神號鬼泣 shén hào guǐ qì · thần hào quỷ khấp Hán Việt: thần hào quỷ khấp · Pinyin: shén hào guǐ qì Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 號 (hào) + 鬼 (quỷ) + 泣 (khấp)Pinyinshén hào guǐ qìHán Việtthần hào quỷ khấpCấu tạo神 + 號 + 鬼 + 泣 · thần + hào + quỷ + khấp nghĩa thành phần: thần + hào + quỷ + khấp