神說鬼話 shén shuō guǐ huà · thần thuyết quỷ thoại Hán Việt: thần thuyết quỷ thoại · Pinyin: shén shuō guǐ huà Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 說 (thuyết) + 鬼 (quỷ) + 話 (thoại)Pinyinshén shuō guǐ huàHán Việtthần thuyết quỷ thoạiCấu tạo神 + 說 + 鬼 + 話 · thần + thuyết + quỷ + thoại nghĩa thành phần: thần + thuyết + quỷ + thoại