神謀魔道

shén móu mó dào thần mưu ma đạo

Hán Việt: thần mưu ma đạo · Pinyin: shén móu mó dào

Tổng quan

Cấu tạo: (thần) + (mưu) + (ma) + (đạo)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 神謀魔道 hénmóumódào f.e. as if urged by gods/demons