神謨廟筭 shén mó miào suàn · thần mô miếu toán Hán Việt: thần mô miếu toán · Pinyin: shén mó miào suàn Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 謨 (mô) + 廟 (miếu) + 筭 (toán)Pinyinshén mó miào suànHán Việtthần mô miếu toánCấu tạo神 + 謨 + 廟 + 筭 · thần + mô + miếu + toán nghĩa thành phần: thần + mô + miếu + toán