神譁鬼叫 shén huá guǐ jiào · thần hoa quỷ khiếu Hán Việt: thần hoa quỷ khiếu · Pinyin: shén huá guǐ jiào Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 譁 (hoa) + 鬼 (quỷ) + 叫 (khiếu)Pinyinshén huá guǐ jiàoHán Việtthần hoa quỷ khiếuCấu tạo神 + 譁 + 鬼 + 叫 · thần + hoa + quỷ + khiếu nghĩa thành phần: thần + hoa + quỷ + khiếu