神賜食物 thần tứ thực vật Hán Việt: thần tứ thực vật Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 賜 (tứ) + 食 (thực) + 物 (vật)Hán Việtthần tứ thực vậtCấu tạo神 + 賜 + 食 + 物 · thần + tứ + thực + vật nghĩa thành phần: thần + tứ + thực + vật Nghĩa EngCihui 神賜食物 héncìshíwù f.e. manna