神輸鬼運

shén shū guǐ yùn thần thâu quỷ vận

Hán Việt: thần thâu quỷ vận · Pinyin: shén shū guǐ yùn

Tổng quan

Cấu tạo: (thần) + (thâu) + (quỷ) + (vận)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容运输迅疾。也比喻偷漏。同“神运鬼输”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"神运鬼输"。
  • Tân Hoa Tự Điển 形容运输迅疾。也比喻偷漏。同神运鬼输”。