神運鬼輸
thần vận quỷ thâu
Hán Việt: thần vận quỷ thâu · Pinyin: shén yùn guǐ shū
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容运输迅疾。也比喻偷漏。
- Tân Hoa Tự Điển 1.形容运输迅疾。 2.以喻偷漏。
- Tân Hoa Tự Điển ①形容运输迅疾。②以喻偷漏。
Hán Việt: thần vận quỷ thâu · Pinyin: shén yùn guǐ shū