神通鬼大 shén tōng guǐ dà · thần thông quỷ đại Hán Việt: thần thông quỷ đại · Pinyin: shén tōng guǐ dà Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 通 (thông) + 鬼 (quỷ) + 大 (đại)Pinyinshén tōng guǐ dàHán Việtthần thông quỷ đạiCấu tạo神 + 通 + 鬼 + 大 · thần + thông + quỷ + đại nghĩa thành phần: thần + thông + quỷ + đại