神造天設 thần tạo thiên thiết Hán Việt: thần tạo thiên thiết Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 造 (tạo) + 天 (thiên) + 設 (thiết)Hán Việtthần tạo thiên thiếtCấu tạo神 + 造 + 天 + 設 · thần + tạo + thiên + thiết nghĩa thành phần: thần + tạo + thiên + thiết Nghĩa EngCihui 神造天設 hénzàotiānshè f.e. be divinely created