神道信徒 thần đạo tín đồ Hán Việt: thần đạo tín đồ Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 道 (đạo) + 信 (tín) + 徒 (đồ)Hán Việtthần đạo tín đồCấu tạo神 + 道 + 信 + 徒 · thần + đạo + tín + đồ nghĩa thành phần: thần + đạo + tín + đồ Nghĩa EngCihui Shintoist