神道設教

shén dào shè jiào thần đạo thiết giáo

Hán Việt: thần đạo thiết giáo · Pinyin: shén dào shè jiào

Tổng quan

tuyên truyền đạo thần

Cấu tạo: (thần) + (đạo) + (thiết) + (giáo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tuyên truyền đạo thần

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 神道:本指天教,即神明之理,后指关于鬼神祸福之说。利用鬼神迷信作为教育手段。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.利用神鬼之道进行教化。
  • Tân Hoa Tự Điển 神道本指天教,即神明之理,后指关于鬼神祸福之说。利用鬼神迷信作为教育手段。

Eng

  • Cihui 神道設教 héndàoshèjiào f.e. push people toward virtue by the threat of final retribution