神镜高悬 shén jìng gāo xuán · thần kính cao huyền Hán Việt: thần kính cao huyền · Pinyin: shén jìng gāo xuán Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 镜 (kính) + 高 (cao) + 悬 (huyền)Pinyinshén jìng gāo xuánHán Việtthần kính cao huyềnCấu tạo神 + 镜 + 高 + 悬 · thần + kính + cao + huyền nghĩa thành phần: thần + kính + cao + huyền