神闲气静 thần nhàn khí tĩnh Hán Việt: thần nhàn khí tĩnh Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 闲 (nhàn) + 气 (khí) + 静 (tĩnh)Hán Việtthần nhàn khí tĩnhCấu tạo神 + 闲 + 气 + 静 · thần + nhàn + khí + tĩnh nghĩa thành phần: thần + nhàn + khí + tĩnh