神閒意定 shén xián yì dìng · thần gian ý định Hán Việt: thần gian ý định · Pinyin: shén xián yì dìng Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 閒 (gian) + 意 (ý) + 定 (định)Pinyinshén xián yì dìngHán Việtthần gian ý địnhCấu tạo神 + 閒 + 意 + 定 · thần + gian + ý + định nghĩa thành phần: thần + gian + ý + định Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 精神或神态悠闲,心意专一稳定。