神闲气定 shén xián qì dìng·thần gian khí định Hán Việt: thần gian khí định · Pinyin: shén xián qì dìng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.神气悠闲安静。 Cấu tạo: 神 (thần) + 閒 (gian) + 氣 (khí) + 定 (định)Pinyinshén xián qì dìngHán Việtthần gian khí địnhCấu tạo神 + 閒 + 氣 + 定 · thần + gian + khí + định nghĩa thành phần: thần + gian + khí + định Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.神气悠闲安静。 Từ liên quan Gần nghĩa气定神闲 · 神閒气定 · 神闲气静 · 神闲意定 · 神閒氣定