神閒氣靜

shén xián qì jìng thần gian khí tĩnh

Hán Việt: thần gian khí tĩnh · Pinyin: shén xián qì jìng

Tổng quan

Cấu tạo: (thần) + (gian) + (khí) + (tĩnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指神气悠闲安静。同“神闲气定”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"神闲气定"。
  • Tân Hoa Tự Điển 指神气悠闲安静。同神闲气定”。