神靈附體 thần linh phụ thể Hán Việt: thần linh phụ thể Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 靈 (linh) + 附 (phụ) + 體 (thể)Hán Việtthần linh phụ thểCấu tạo神 + 靈 + 附 + 體 · thần + linh + phụ + thể nghĩa thành phần: thần + linh + phụ + thể Nghĩa EngCihui 神靈附體 hénlíng fùtǐ v.p. spirit possession