神領意得 shén lǐng yì dé · thần lĩnh ý đắc Hán Việt: thần lĩnh ý đắc · Pinyin: shén lǐng yì dé Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 領 (lĩnh) + 意 (ý) + 得 (đắc)Pinyinshén lǐng yì déHán Việtthần lĩnh ý đắcCấu tạo神 + 領 + 意 + 得 · thần + lĩnh + ý + đắc nghĩa thành phần: thần + lĩnh + ý + đắc