神領意造 shén lǐng yì zào · thần lĩnh ý tạo Hán Việt: thần lĩnh ý tạo · Pinyin: shén lǐng yì zào Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 領 (lĩnh) + 意 (ý) + 造 (tạo)Pinyinshén lǐng yì zàoHán Việtthần lĩnh ý tạoCấu tạo神 + 領 + 意 + 造 · thần + lĩnh + ý + tạo nghĩa thành phần: thần + lĩnh + ý + tạo