神領意會

thần lĩnh ý hội

Hán Việt: thần lĩnh ý hội

Tổng quan

Cấu tạo: (thần) + (lĩnh) + (ý) + (hội)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 神領意會 hénlǐngyìhuì f.e. understand tacitly; readily take a hint