神領意得

shén lǐng yì dé thần lĩnh ý đắc

Hán Việt: thần lĩnh ý đắc · Pinyin: shén lǐng yì dé

Tổng quan

Cấu tạo: (thần) + (lĩnh) + (ý) + (đắc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容领悟透彻。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容领悟透彻。