神飛色動
thần phi sắc động
Hán Việt: thần phi sắc động · Pinyin: shén fēi sè dòng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 形容表情生動,喜形於色。如:「當老師宣布即將舉辦郊遊,大家頓時手舞足蹈,神飛色動。」也作「神飛色舞」、「神動色飛」。
Hán Việt: thần phi sắc động · Pinyin: shén fēi sè dòng